EthnographyHuỳnh Đông Nghi

Lễ Nhập Kút của người Chăm Bàlamôn ở Lâm Đồng

Lễ Nhập Kút (adat batalang tamư Kut) là một trong những nghi lễ quan trọng và phức tạp nhất trong chuỗi nghi lễ vòng đời của cộng đồng người Chăm Bàlamôn tại Lâm Đồng nói riêng và Việt Nam nói chung. Trải qua quá trình lịch sử, tục thờ Kút không chỉ phản ánh sự kết hợp độc đáo giữa yếu tố Bàlamôn giáo du nhập từ Ấn Độ với nền tảng tín ngưỡng bản địa mẫu hệ, mà còn giữ vai trò quan trọng trong sự duy trì liên kết dòng họ và bản sắc văn hóa của người Chăm. 

Nghi thức rước kiệu (sang thol) mang các hộp xương ra nghĩa địa Kút 

Trong hệ thống tín ngưỡng của người Chăm Bàlamôn, cái chết không phải là sự kết thúc vĩnh viễn, mà là một hành trình chuyển giao linh hồn để tái sinh hoặc trở về đoàn tụ với thế giới tổ tiên, trong tiếng Chăm gọi là “nao taom muk kei” (hay nao tom muk kei). Trong đó, “nao” có nghĩa là “đi”, “taom” có nghĩa là “gặp, đoàn tụ, sum vầy”, “muk” có nghĩa là “bà”, “kei” chỉ các bậc bề trên, đấng sinh thành đã khuất, “muk kei” có nghĩa là “ông bà, tổ tiên”. Trong ngôn ngữ và văn hóa dân gian Chăm, cụm từ “nao taom muk kei” mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc là “đi gặp ông bà tổ tiên”, một cách nói tránh tương tự như “qua đời”, “từ trần” hay “về nơi chín suối” trong tiếng Việt. 

Đối với những người thuộc dòng họ hỏa táng, hành trình tâm linh “nao taom muk kei” chỉ thực sự hoàn tất sau khi dòng tộc thực hiện thành công nghi lễ Nhập Kút. Mặc dù chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Bàlamôn giáo, tục lệ giữ lại 9 mảnh xương trán sau khi hỏa táng để đưa vào Kút lại là một điểm khác biệt hoàn toàn so với giáo lý Bàlamôn Ấn Độ nguyên thủy. Về nguồn gốc lịch sử và quá trình bản địa hóa, theo giáo lý Bàlamôn giáo ở Ấn Độ, sau khi hỏa táng, toàn bộ tro hài cốt sẽ được thu gom và thả xuống sông Hằng để giải thoát linh hồn. Các ghi chép lịch sử cổ đại cũng chứng minh, người Chăm xưa từng có tập tục thả tro than xuống các dòng sông hoặc ra biển cả, chứ chưa từng có tục giữ lại xương trán. Truyền thuyết dân gian Chăm kể rằng, dưới thời vua Pô Klong Garai (khoảng thế kỷ XII - XIII), một trận đại hạn và thiên tai kéo dài đã khiến dân chúng chết chóc xơ xác. Do không đủ điều kiện hỏa táng trọn vẹn, xương cốt bị bỏ rơi vãi khắp nơi, dẫn đến nỗi sợ hãi về các linh hồn không được giải thoát quay lại quấy phá đời sống người trần. Trước áp lực của quần chúng lao động, nhà vua đã chấp thuận cho thu gom xương cốt, chôn cất tập trung dưới các tảng đá để thờ phụng. Về mặt bản chất, nghi lễ này phản ánh tín ngưỡng thờ đá cổ xưa của cư dân Đông Nam Á, trong đó các cột đá Kút đóng vai trò nối liền cõi sống và cõi chết, là nơi tổ tiên giáng ngự để che chở và ban phúc cho con cháu. 

Trong quan niệm tâm linh của người Chăm Bàlamôn, vùng trán được xem là nơi hội tụ tinh túy và quyền năng của con người. Việc giữ lại đúng 9 mảnh xương trán (áp dụng thống nhất cho cả nam và nữ), đại diện cho biểu tượng tái sinh và sự hoàn chỉnh của linh hồn khi bước sang thế giới bên kia. Quy định nhập Kút phân định rất nghiêm ngặt giữa hai nhóm tiêu chuẩn. Nhóm Kút chính dành riêng cho những người chết “trọn vẹn” hay chết “tốt” (Mưtai siam). Để được đưa vào Kút chính, người quá cố phải đạt độ tuổi từ 50 trở lên, đã lập gia đình, có con cái, chết toàn thây và chết tự nhiên tại nhà (có thân nhân đỡ tựa ngực và được đặt nằm dưới đất trước khi trút hơi thở cuối cùng); đồng thời gia đình đã hoàn tất các lễ giỗ 3 ngày, đầy tháng và tròn năm. Ngược lại, Kút phụ (Mưtai phào) đặt bên ngoài hàng rào của Kút chính, dành cho những người chết bất toàn, chết do tai nạn hoặc không đủ các tiêu chuẩn trên; linh hồn ở Kút phụ bị xem là không thể tái sinh hay trở về với tổ tiên. 

Hệ thống bia đá Kút trong khu vực hành lễ nhập Kút tộc họ con cháu hậu duệ Po Klong Mơh Nai

Quy trình nghi lễ Nhập Kút thường diễn ra vào các tháng 3, 6, 8, 10, hoặc tháng 11 Chăm lịch, khi dòng họ đã tập hợp đủ từ 15 - 20 hộp xương (Klong) trở lên. Tiến trình bắt đầu bằng việc rước các hộp xương được thờ trong vườn nhà về nhà thờ tộc họ từ thứ Bảy đến tối thứ Hai. Trong giai đoạn này, tục “xương tiễn đưa xương” thể hiện giá trị nhân văn sâu sắc của xã hội mẫu hệ: do người nam khi chết được nhà vợ hỏa táng, nhưng hài cốt phải trả về Kút dòng họ mẹ đẻ, nên người vợ (hoặc hộp xương của vợ nếu đã mất) sẽ đi cùng kiệu đưa tiễn hộp xương chồng về nhà mẹ chồng, trước khi làm nghi thức vĩnh biệt để quay về dòng họ mình. 

Sáng ngày thứ Hai, người nhà mời các vị chức sắc đến để kiểm tra, làm lễ tẩy uế xương và phân loại. Đến sáng ngày thứ Ba, xương được xếp vào những chiếc kiệu (sang thol) rước ra nghĩa địa Kút. Tại đây, thầy Cả sư làm lễ tẩy uế và tắm cho xương bằng nước có pha cát lồi (ia mu), lau khô xương và cho vào hộp, để lại lên cổ bồng và bắt đầu lễ tế. Những người thân trong gia đình mỗi người lạy ba lần trước những chiếc cổ bồng và sau đó mang hộp xương vào nhà lễ.

Sau khi hoàn tất quá trình lễ tẩy uế đất đai, thầy chủ lễ ngồi trước các bia Kút để đọc thần chú, làm phép đào năm lỗ đất trước năm bia Kút, vốn là những cột đá được bố trí theo trật tự đặc trưng, với Kút mẹ xứ sở Pô Inư Nưgar (hay còn gọi là Po Dhi) ở vị trí trung tâm, hai Kút dành cho nam giới đặt ở phía Đông và hai Kút dành cho nữ giới ở phía Tây. Trên các miệng lỗ, thầy rải ba chiếc lá mít xếp thành hình tam giác (tạo hình biểu tượng Yoni), mang đậm dấu ấn của Shiva giáo với ý nghĩa phồn thực, cầu mong sự tái sinh cho các linh hồn khi bước sang thế giới bên kia. 

Sau khi dùng lưỡi liềm bọc vải đỏ để thực hiện phép trấn bùa trừ tà, thầy lần lượt đặt các mảnh xương xuống đúng vị trí quy định, trong đó lỗ giữa của Kút Pô Inư Nưgar chỉ thả chín hòn sỏi cùng chín miếng trầu têm và vẽ bùa trấn, tiếp đến là xương của nam và nữ chết trọn vẹn được đưa vào các Kút chính tương ứng, riêng xương của những người chết xấu hay chết không trọn vẹn đều phải đem bỏ xuống Kút phụ đặt ở ngoài hàng rào nghĩa địa trước khi lấp đất và san phẳng mọi thứ. Khi việc nhập xương hoàn tất, dàn nhạc gồm trống paranưng, đàn kanhi và kèn saranai vang lên, hòa cùng tiếng kéo đàn và hát tang ca của ông Kathahn để thầy Cả sư thực hiện các nghi thức khai mắt thần, tắm ngẫu tượng và tế các bia Kút.

Các vị chức sắc Chăm Balamôn thực hiện nghi thức tế lễ

Cuối cùng, bà múa bóng (Muk pajau) sẽ lên đồng dưới nhịp trống paranưng, đàn kanhi và kèn saranai để xác nhận sự chấp thuận của thần linh, khép lại bằng việc lạy tiễn biệt (talapat) và múa mừng (mia uen) thâu đêm mừng linh hồn mới gặp lại tổ tiên. 

Về mặt giá trị văn hóa và xã hội, lễ Nhập Kút giữ vai trò thắt chặt liên kết chế độ mẫu hệ, củng cố quyền lực của dòng họ mẹ và duy trì nghĩa vụ cộng đồng. Nghi lễ còn là một môi trường diễn xướng dân gian quan trọng, giúp bảo tồn các di sản nghệ thuật quý giá như âm nhạc, điệu múa cổ truyền, kỹ thuật tạo hình và tri thức dân gian Chăm. Nghi lễ còn thể hiện truyền thống “Uống nước nhớ nguồn”, xoa dịu nỗi đau mất mát khi gia đình tin rằng, người quá cố đã lên cõi thiên đàng. Tuy nhiên, những quy định quá khắt khe của tục lệ này cũng tạo ra không ít rào cản xã hội trong thời hiện đại. Áp lực bắt buộc phải nhập Kút chung dòng họ làm hạn chế sự giao lưu và kết hôn khác tôn giáo, dân tộc. Nỗi sợ chết không trọn vẹn cũng khiến nhiều người bệnh e ngại khi cần phẫu thuật hoặc từ chối điều trị tại bệnh viện, vì lo sợ qua đời xa nhà. Ngoài ra, chi phí tổ chức nghi lễ rườm rà, kéo dài nhiều ngày cũng tạo nên gánh nặng kinh tế không nhỏ cho các gia đình khó khăn. 

Có thể nói, lễ Nhập Kút của người Chăm Bàlamôn là một hiện tượng văn hóa - tôn giáo đặc sắc, minh chứng cho sức sống bền bỉ và khả năng biến đổi linh hoạt của tín ngưỡng bản địa trước các yếu tố tôn giáo du nhập. Việc bảo tồn và phát huy các giá trị nghệ thuật và tinh thần tích cực của lễ Nhập Kút là điều vô cùng cần thiết. Tuy nhiên, cộng đồng cũng cần có những điều chỉnh linh hoạt trong một số quy định khắt khe, nhằm giúp người Chăm vừa giữ gìn trọn vẹn bản sắc văn hóa dân tộc, vừa hội nhập tốt vào đời sống hiện đại.